Mitsubishi Xpander HEV sau khi ra mắt thị trường Thái Lan vào đầu tháng 2 đã lần đầu tiên được trưng bày trước công chúng tại Bangkok International Motor Show 2024 (BIMS 2024).
So với phiên bản MPV tiêu chuẩn, mẫu xe hybrid này gần như giữ nguyên phong cách thiết kế quen thuộc, song được nâng cấp đáng kể ở các khía cạnh khác như hệ truyền động, công nghệ và trang bị, hướng đến trải nghiệm vận hành tiết kiệm và hiện đại hơn.

Sở hữu những nâng cấp vượt trội
Thông số kỹ thuật Xpander HEV
| Thông số kỹ thuật | Phiên bản Xpander HEV (e:MOTION) |
|---|---|
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.595 x 1.750 x 1.750 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.775 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Động cơ & Vận hành | |
| Hệ truyền động | Full Hybrid (e:MOTION) |
| Động cơ xăng | 1.6L MIVEC DOHC 16-valve (Chu trình Atkinson) |
| Công suất động cơ xăng | 95 mã lực / 134 Nm |
| Công suất mô-tơ điện | 116 mã lực / 255 Nm |
| Dung lượng pin | Lithium-ion 1.1 kWh |
| Hộp số | Tự động vô cấp điện tử (e-CVT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) với Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) |
| Chế độ lái | 7 chế độ (Normal, Tarmac, Gravel, Mud, Wet, EV Priority, Charge) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | ~ 5,2 L/100km |
| Khung gầm & Phanh | |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | MacPherson / Thanh xoắn (Được tinh chỉnh riêng cho HEV) |
| Hệ thống phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Đĩa |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện (EPS) |
| Kích thước mâm / lốp xe | Mâm đúc hợp kim 17-inch / 205/55 R17 |
Ngoại thất
Mitsubishi Xpander HEV phiên bản mới tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc MPV khi đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của khách hàng gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ. Mẫu xe sở hữu diện mạo hiện đại với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ hai đặc trưng của Mitsubishi Motors, mang phong cách ngày càng đậm chất SUV, cứng cáp và khỏe khoắn hơn trước.

Khẳng định vị thế trong phân khúc MPV khi đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng
New Mitsubishi Xpander HEV có kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) đạt 4.595 x 1.750 x 1.750 mm, tăng 120 mm chiều dài và 20 mm chiều cao so với thế hệ trước. Chiều dài cơ sở đạt 2.775 mm, kết hợp khoảng sáng gầm lên đến 225 mm, giúp xe linh hoạt hơn khi di chuyển trên nhiều điều kiện địa hình và có khả năng lội nước khoảng 400 mm.

Kích thước xe nổi bật
Xe cung cấp nhiều lựa chọn màu ngoại thất như trắng, đen, bạc, đỏ và nâu, đáp ứng đa dạng gu thẩm mỹ của người dùng.

Nhiều lựa chọn màu sắc ngoại thất
Phần đầu xe nổi bật thiết kế mới logo HEV được đặt ở lưới tản nhiệt phía trước, tạo hình vuông vức và mạnh mẽ hơn. Cản trước được tinh chỉnh theo hướng mở rộng bề ngang, góp phần tăng vẻ bề thế cho tổng thể.

Phần đầu xe nổi bật thiết kế mới logo HEV được đặt ở lưới tản nhiệt
Cụm đèn chiếu sáng LED T-Shape mang lại diện mạo hiện đại và đậm chất crossover. Công nghệ LED projector giúp tăng khả năng hội tụ ánh sáng, cải thiện hiệu quả chiếu sáng ban đêm. Dải đèn LED ban ngày được tích hợp cùng đèn xi-nhan, tăng tính nhận diện khi vận hành.

Cụm đèn chiếu sáng LED T-Shape
Thân xe gây ấn tượng với những đường gân dập nổi rõ nét, kết hợp hài hòa cùng các chi tiết mềm mại, tạo nên tổng thể trẻ trung nhưng vẫn vững chãi. Phiên bản Xpander Cross được trang bị thêm thanh giá nóc màu đen, tăng chất SUV.

Thân xe gây ấn tượng với những đường gân dập nổi rõ nét
Gương chiếu hậu và tay nắm cửa mạ crom sáng bóng, tích hợp nút bấm mở khóa thông minh, mang lại sự tiện lợi cho người dùng.

Gương chiếu hậu tiện nghi
Bộ mâm hợp kim nâng cấp lên 17 inch, thiết kế hai tông màu tương phản, tăng tính thể thao và cải thiện tính khí động học.

Bộ mâm hợp kim
Phía sau được tái thiết kế theo hướng gọn gàng và tinh tế hơn với các đường ngang thay vì bố cục đan chéo như trước. Cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ với thiết kế đầu xe, tạo điểm nhấn nhận diện đặc trưng.

Cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ với thiết kế đầu xe
Xe trang bị đèn phanh trên cao tích hợp ở cánh gió, ăng-ten vây cá mập và cản sau thiết kế hầm hố hơn. Cửa cốp được làm dày dặn, cản sau mở rộng giúp tổng thể trở nên cứng cáp, hoàn thiện phong cách mạnh mẽ của New Mitsubishi Xpander HEV.

Đuôi xe thiết kế nổi bật
Nội thất
Khoang nội thất của Mitsubishi Xpander HEV thế hệ mới được làm mới với hai tông màu hiện đại mang lại cảm giác trẻ trung nhưng vẫn sang trọng. Không gian 7 chỗ rộng rãi tiếp tục là điểm mạnh, kết hợp cùng vật liệu mềm cao cấp giúp nâng tầm trải nghiệm và sự thoải mái cho người dùng.

Nội thất thiết kế rộng rãi và sang trọng
Khoang cabin được thiết kế theo phương ngang, giúp tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng hơn. Bề mặt táp-lô và tapi cửa sử dụng vật liệu mềm, gia tăng sự cao cấp so với thế hệ trước. Các đường chỉ khâu trang trí xuất hiện tại ốp cửa, tựa tay và bệ tỳ tay ghế lái, góp phần tăng tính tinh tế cho tổng thể nội thất.
Vô-lăng thiết kế mới cho cảm giác cầm nắm chắc tay hơn, tích hợp đầy đủ phím chức năng tiện lợi. Phần đáy vô-lăng được tinh chỉnh gọn gàng, giảm cảm giác thô cứng so với phiên bản cũ.

Xpander sử dụng vô lăng thiết kế hoàn toàn mới tạo cảm giác cầm nắm tốt hơn
Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ với giao diện hiện đại. Trang bị màn hình kỹ thuật số 8 inch, hiển thị rõ ràng các thông số vận hành thông qua màn hình LCD, hỗ trợ người lái theo dõi thông tin trực quan hơn.

Đồng hồ kỹ thuật số 8-inch hiện đại
Màn hình giải trí trung tâm kích thước 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép kết nối cùng lúc tối đa 5 điện thoại và đàm thoại rảnh tay 2 thiết bị qua Bluetooth. Hệ thống còn hỗ trợ điều khiển bằng cử chỉ.

Màn hình cảm ứng trung tâm 9 inch kết nối Apple Carplay, Android Auto
Ghế ngồi cao cấp sử dụng chất liệu da cách nhiệt Heat Guard, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, tăng độ bền và dễ vệ sinh.

Ghế ngồi cao cấp sử dụng chất liệu da
Khu vực khoang lái tích hợp bệ tỳ tay kèm ngăn chứa đồ tiện lợi, có thể chứa khăn giấy và 4 chai nước dung tích 500 ml. Hàng ghế thứ hai có bệ tỳ tay trung tâm và được trang bị 2 cổng sạc (1 USB Type-A và 1 USB Type-C), đáp ứng nhu cầu sử dụng thiết bị di động.
Với cấu hình 7 chỗ và 7 cách sắp xếp ghế linh hoạt nhờ khả năng gập của hàng ghế thứ hai và thứ ba, Xpander mang lại sự linh hoạt tối đa cho các chuyến đi gia đình hoặc nhóm bạn.

Hàng ghế khoang lái tiện ích
Khoang hành lý rộng rãi, có thể mở rộng đáng kể khi gập ghế, đáp ứng tốt nhu cầu chở hành lý trong những hành trình dài.

Khoang hành lý rộng rãi, có thể linh hoạt tăng thêm thể tích
Vận hành
Điểm khác biệt lớn nhất của Mitsubishi Xpander HEV nằm ở hệ truyền động hybrid hoàn toàn mới. Phiên bản này sử dụng công nghệ điện hóa kết hợp giữa động cơ xăng 1.6L cho công suất 95 mã lực, mô-men xoắn 134 Nm và một mô-tơ điện đơn mạnh 116 mã lực, mô-men xoắn 255 Nm, mang lại khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm hơn so với bản thuần xăng.
Xe đi kèm hộp số tự động vô cấp e-CVT và hệ dẫn động cầu trước. Bộ pin được bố trí dưới hàng ghế trước nhằm tối ưu không gian cabin cũng như duy trì sự ổn định khi vận hành.

Hộp số tự động vô cấp e-CVT
Theo công bố từ nhà sản xuất, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Xpander HEV đạt khoảng 5,2 lít/100 km, cho thấy lợi thế rõ rệt về khả năng tiết kiệm nhiên liệu trong phân khúc MPV 7 chỗ.
An toàn
Ở phương diện an toàn, phiên bản mới được nâng cấp đáng kể khi bổ sung 6 túi khí. Tính năng hỗ trợ vào cua chủ động AYC nay có mặt trên bản Mitsubishi Xpander HEV.

Ở phiên bản mới được nâng cấp đáng kể khi bổ sung 6 túi khí cho hai bản AT Premium và Xpander Cross
Ngoài ra, xe vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản như:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
- Hệ thống trợ lực phanh BA
- Hệ thống cân bằng điện tử ASC
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TCL
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
- Cảm biến lùi và camera lùi

Các tính năng an toàn được trang bị trên Mitsubishi Xpander